Nhận diện, phản bác luận điệu xuyên tạc cho rằng Luật Tiếp cận thông tin năm 2026 là “tước quyền được biết của Nhân dân”, “độc tài thông tin”

Luật Tiếp cận thông tin năm 2026 được Quốc hội khoá XVI ban hành ngày 23/4/2026 và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/9/2026; đây là văn bản pháp luật quy định về việc thực hiện quyền tiếp cận thông tin của công dân, đồng thời xác định trách nhiệm của cơ quan nhà nước và một số đơn vị có liên quan trong việc bảo đảm quyền này. Luật Tiếp cận thông tin được ban hành là cơ sở pháp lý nhằm xác lập và bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của công dân, đồng thời xác định những giới hạn cần thiết để bảo vệ lợi ích quốc gia, quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể khác. Tuy nhiên, trên không gian mạng xuất hiện những cách diễn giải phiến diện, thậm chí xuyên tạc, cho rằng Luật Tiếp cận thông tin năm 2026 là biểu hiện của “độc tài thông tin”, “tước quyền được biết của Nhân dân”. Đây là những cách quy chụp thiếu căn cứ, đánh đồng giữa quản lý thông tin theo pháp luật với hạn chế quyền tiếp cận thông tin; cần được nhìn nhận một cách khách quan, đầy đủ và đặt trong tổng thể quyền, nghĩa vụ của Nhà nước và công dân.

Đăng ngày: 13/10/2026  Lượt xem: 38

1. Trong xã hội hiện đại, thông tin có vai trò đặc biệt quan trọng đối với đời sống chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội. Quyền được tiếp cận thông tin chính xác, kịp thời là một nhu cầu chính đáng của người dân, đồng thời là một trong những yếu tố góp phần nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước. Khi Luật Tiếp cận thông tin năm 2026 được ban hành và có hiệu lực, trên các trang mạng xã hội lập tức quy kết rằng Nhà nước “độc quyền thông tin”, “tước quyền được biết của Nhân dân”. Đây là cách nhìn phiến diện, không phản ánh đầy đủ bản chất của vấn đề.

Thứ nhất, phải khẳng định quyền tiếp cận thông tin của công dân được pháp luật ghi nhận và bảo đảm, không bị phủ nhận; không phải “tước quyền được biết của Nhân dân”

Luật Tiếp cận thông tin năm 2026 đã xác định trọng tâm là thực hiện quyền tiếp cận thông tin của công dân. Tại Điều 3 quy định: “Mọi công dân bình đẳng, không bị phân biệt đối xử trong việc thực hiện quyền tiếp cận thông tin. Thông tin được cung cấp phải chính xác, đầy đủ; việc cung cấp phải kịp thời, minh bạch và thuận lợi cho công dân theo đúng quy định pháp luật…”. Đáng chú ý, Điều 8, Luật Tiếp cận thông tin năm 2026  còn ghi nhận quyền của công dân được cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác, kịp thời, minh bạch, thuận lợi và có quyền khiếu nại, khởi kiện, tố cáo hành vi vi phạm pháp luật về tiếp cận thông tin.

Theo Điều 11, Luật Tiếp cận thông tin năm 2026 quy định trách nhiệm của cơ quan, đơn vị trong việc đảm bảo thực hiện quyền tiếp cận thông tin, trừ những trường hợp thuộc diện không được tiếp cận hoặc tiếp cận có điều kiện theo Luật. Công dân có thể tiếp cận thông tin thông qua việc tự do tiếp cận thông tin được công khai hoặc yêu cầu cơ quan nhà nước cung cấp thông tin. Điều đó cho thấy pháp luật không chỉ đặt ra giới hạn đối với người yêu cầu thông tin mà còn yêu cầu cơ quan có trách nhiệm cung cấp phải tuân thủ quy định. Nếu thực sự “tước quyền được biết của Nhân dân”, thì sẽ không cần thiết phải quy định cụ thể những nhóm thông tin mà công dân được tiếp cận, cũng như trách nhiệm của cơ quan nhà nước trong việc bảo đảm quyền đó. Luật được ban hành không phủ nhận quyền tiếp cận thông tin của công dân. Ngược lại, luật được ban hành để quy định việc thực hiện quyền tiếp cận thông tin của công dân, đồng thời quy định trách nhiệm của cơ quan nhà nước và đơn vị sự nghiệp công lập cung ứng dịch vụ sự nghiệp công cơ bản, thiết yếu trong việc bảo đảm quyền này.

Như vậy, nếu mục đích của Luật là “tước quyền được biết của Nhân dân” thì rất khó lý giải tại sao văn bản pháp luật lại đồng thời xác lập quyền tiếp cận thông tin, đặt ra trách nhiệm cung cấp thông tin cho cơ quan, đơn vị và trao cho công dân các cơ chế pháp lý để bảo vệ quyền của mình. Cách diễn giải “tước quyền được biết của Nhân dân” không phản ánh đầy đủ nội dung của Luật Tiếp cận thông tin năm 2026 được xây dựng để quy định cụ thể việc thực hiện quyền tiếp cận thông tin của công dân và trách nhiệm của cơ quan nhà nước trong việc bảo đảm quyền đó.

Thứ hai, Luật Tiếp cận thông tin năm 2026 có giới hạn tiếp cận thông tin, không đồng nghĩa với phủ nhận quyền tiếp cận thông tin. quyền tiếp cận thông tin là quyền quan trọng nhưng không phải quyền tuyệt đối. Việc thực hiện quyền phải tuân thủ pháp luật và hài hòa với quyền, lợi ích hợp pháp khác. Những giới hạn hợp pháp nhằm bảo vệ lợi ích chính đáng là một bộ phận cần thiết của cơ chế pháp luật về thông tin; không phải là “độc tài thông tin”.

Một điểm quan trọng cần lưu ý là Luật Tiếp cận thông tin năm 2026 quy định cụ thể những nhóm thông tin công dân được tiếp cận và những thông tin không được phép tiếp cận tại Điều 15 và Điều 16. Việc pháp luật xác định rõ phạm vi quyền không thể đồng nhất với việc tước bỏ quyền. Không thể đồng nhất “có giới hạn” với “độc tài thông tin”

Việc tiếp cận một tài liệu cụ thể của cơ quan, đơn vị là một vấn đề pháp lý; do đó, lấy những quy định về giới hạn tiếp cận một số loại thông tin để kết luận rằng Luật Tiếp cận thông tin năm 2026 là “độc tài thông tin”, đây là cách suy luận không đầy đủ. Bản chất của luật là thiết lập cơ chế để công dân thực hiện quyền tiếp cận thông tin và xác định trách nhiệm của cơ quan, đơn vị trong việc cung cấp thông tin, đồng thời đặt ra những giới hạn pháp lý đối với các loại thông tin cần được bảo vệ. Không phải mọi thông tin đều có thể công khai vô điều kiện. Điều 15 của Luật Tiếp cận thông tin năm 2026 quy định những thông tin công dân không được tiếp cận, trong đó có thông tin thuộc bí mật nhà nước theo quy định của Luật Bảo vệ bí mật nhà nước... Quyền tiếp cận thông tin phải được cân bằng với yêu cầu bảo vệ bí mật nhà nước, an toàn xã hội, đời tư và các quyền hợp pháp khác. Ngay cả đối với thông tin liên quan đến bí mật kinh doanh, bí mật cá nhân, đời sống riêng tư và bí mật gia đình, Luật cũng thiết lập cơ chế tiếp cận có điều kiện thay vì coi tất cả những thông tin đó là tuyệt đối không thể tiếp cận.

Trong thực tế, không phải mọi thông tin do cơ quan nhà nước nắm giữ đều có thể công khai cho tất cả mọi người. Một số thông tin liên quan đến bí mật nhà nước, quốc phòng, an ninh, đời tư, bí mật cá nhân hoặc những lợi ích hợp pháp khác cần được pháp luật bảo vệ. Luật Tiếp cận thông tin năm 2026 đã lựa chọn cách tiếp cận bằng việc quy định cụ thể phạm vi thông tin được tiếp cận và phạm vi thông tin không được phép tiếp cận. Đây là cơ chế pháp lý rõ ràng hơn so với việc để việc cung cấp thông tin hoàn toàn phụ thuộc vào sự tùy nghi của từng cơ quan, cá nhân.

“Quyền được biết” không có nghĩa là mọi thông tin đều phải công khai. Cần phân biệt giữa quyền tiếp cận thông tin và quan niệm cho rằng mọi thông tin đều phải được công khai. Mọi công dân đều có quyền tiếp cận những thông tin thuộc phạm vi luật cho phép. Nhưng quyền đó không đồng nghĩa với quyền yêu cầu cung cấp bất kỳ tài liệu nào, kể cả tài liệu thuộc diện pháp luật bảo vệ. Do đó, việc pháp luật xác định một số trường hợp không được tiếp cận không phải là bằng chứng để kết luận rằng Nhà nước “độc tài thông tin”. Đó là sự xác định ranh giới giữa quyền tiếp cận thông tin của công dân và những lợi ích hợp pháp cần được bảo vệ. Nói cách khác, mối quan hệ pháp lý ở đây không phải là “Nhà nước được quyền giữ mọi thông tin, người dân không được quyền hỏi”, mà là một cơ chế trong đó quyền tiếp cận của công dân và trách nhiệm cung cấp thông tin của cơ quan có thẩm quyền được xác định bằng pháp luật. Nếu chỉ lấy quy định về thông tin không được tiếp cận rồi kết luận rằng Luật Tiếp cận thông tin là “độc tài thông tin”, thì đó là cách suy luận từ một bộ phận sang toàn bộ.

infographic tuyên truyền Luật Tiếp cận thông tin năm 2026

Quyền tiếp cận thông tin phải gắn với trách nhiệm sử dụng thông tin; thông tin chưa được kiểm chứng có thể bị chia sẻ rộng rãi và gây hậu quả cho cá nhân, tổ chức hoặc cộng đồng. Vì vậy, việc xây dựng một khuôn khổ pháp lý xác định thông tin nào được tiếp cận và thông tin nào cần được bảo vệ là vấn đề cần thiết trong quản trị xã hội hiện đại. Không nên biến quyền tiếp cận thông tin thành lập luận rằng mọi thông tin đều phải được công khai, bất kể nguồn gốc, tính chất và hậu quả của việc công khai; các giới hạn quyền phải được áp dụng đúng căn cứ, đúng phạm vi và đúng thẩm quyền. Người dân có quyền tìm hiểu pháp luật, thực hiện quyền tiếp cận thông tin và sử dụng các cơ chế pháp lý khi cho rằng quyền của mình bị xâm phạm. Đó mới là cách tiếp cận phù hợp: không tuyệt đối hóa quyền tiếp cận thông tin, nhưng cũng không được tùy tiện mở rộng các giới hạn đối với quyền này.

Nếu Nhà nước không có cơ chế pháp lý để quản lý, xác minh và xử lý thông tin vi phạm thì chính người dân sẽ là đối tượng chịu ảnh hưởng. Vì vậy, quản lý thông tin theo pháp luật không phải nhằm ngăn cản người dân tiếp cận thông tin, mà hướng tới xây dựng môi trường thông tin an toàn, có trách nhiệm và tôn trọng pháp luật. Cần phân biệt rõ hai khái niệm: “quản lý thông tin” và “độc quyền thông tin”. Quản lý thông tin là việc Nhà nước xây dựng pháp luật, cơ chế và trách nhiệm của các chủ thể để bảo đảm thông tin được cung cấp, sử dụng và phổ biến đúng quy định. Trong khi đó, “độc quyền thông tin” là cách diễn giải mang tính quy chụp, cho rằng một chủ thể cố tình ngăn cản xã hội tiếp cận thông tin.

2. Quyền tiếp cận thông tin phải được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật; Nhà nước có trách nhiệm xây dựng hành lang pháp lý để thông tin được cung cấp và sử dụng đúng pháp luật, đồng thời xử lý những hành vi lợi dụng thông tin để xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác hoặc gây hậu quả cho xã hội.

Luật số 01/2026/QH16 được Quốc hội ban hành ngày 23/4/2026 và có hiệu lực từ ngày 1/9/2026; đây là một đạo luật chuyên biệt về tiếp cận thông tin, đồng thời quy định cụ thể phạm vi thông tin được tiếp cận và trách nhiệm của các chủ thể có nghĩa vụ bảo đảm quyền này.

Tiếp cận thông tin là một quyền quan trọng. Nhưng quyền đó phải được thực hiện theo trình tự, thủ tục và trong phạm vi mà pháp luật quy định. Một xã hội minh bạch không có nghĩa là mọi thông tin đều phải được công khai vô điều kiện. Trái lại, minh bạch phải đi cùng với bảo vệ những thông tin cần được bảo vệ. Ví dụ, thông tin liên quan đến đời tư của một cá nhân không thể được tùy tiện công khai chỉ với lý do “quyền được biết”. Tương tự, những thông tin thuộc phạm vi bí mật nhà nước cũng không thể trở thành đối tượng để bất kỳ cá nhân nào yêu cầu cung cấp. Vấn đề quan trọng là phải xác định rõ thông tin nào được tiếp cận, thông tin nào phải hạn chế hoặc không được tiếp cận và cơ chế thực hiện quyền đó như thế nào. Chính việc luật hóa những vấn đề này mới tạo ra cơ sở để quyền tiếp cận thông tin được thực hiện một cách có trật tự, minh bạch và có trách nhiệm. Do đó, lấy sự tồn tại của những giới hạn hợp pháp để kết luận rằng pháp luật nhằm “độc tài thông tin” là một cách suy diễn không phù hợp.

Tôn trọng quyền tiếp cận thông tin phải đi đôi với tôn trọng pháp luật, trách nhiệm cung cấp thông tin phải đi đôi với trách nhiệm bảo vệ những thông tin cần được bảo vệ. Đó mới là cách tiếp cận khách quan, tỉnh táo và phù hợp với yêu cầu xây dựng một xã hội minh bạch, an toàn và thượng tôn pháp luật.

Một nền quản trị hiện đại cần minh bạch, trách nhiệm và tôn trọng quyền của người dân. Nhưng minh bạch không có nghĩa là mọi thông tin đều được công khai vô điều kiện. Điều cần thiết là phải có một khuôn khổ pháp luật rõ ràng để người dân biết mình có quyền gì, cơ quan, đơn vị có trách nhiệm gì và những trường hợp nào pháp luật đặt ra giới hạn để bảo vệ lợi ích chính đáng. Tôn trọng quyền tiếp cận thông tin phải đi đôi với tôn trọng pháp luật, trách nhiệm cung cấp thông tin phải đi đôi với trách nhiệm bảo vệ những thông tin cần được bảo vệ.

Bởi vậy, việc quy chụp Luật Tiếp cận thông tin năm 2026 là “tước quyền được biết của Nhân dân”, “độc tài thông tin”; đây là cách nhìn phiến diện, không phản ánh đầy đủ bản chất của vấn đề. Thay vì tiếp nhận những luận điệu cực đoan trên không gian mạng, mỗi người cần chủ động tìm hiểu văn bản pháp luật, kiểm chứng thông tin và tham gia phản biện bằng lý lẽ, bằng chứng và tinh thần xây dựng. Vì vậy, gọi Luật Tiếp cận thông tin năm 2026 là “tước quyền được biết của Nhân dân”, là “độc tài thông tin” không phản ánh đầy đủ cấu trúc của một đạo luật. Cách nhìn khách quan hơn là phân biệt rõ quyền tiếp cận thông tin với những trường hợp thông tin được pháp luật bảo vệ, đồng thời giám sát việc thực thi để bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của công dân được thực hiện đúng pháp luật.

Trong môi trường mạng hiện nay, mỗi cán bộ, đảng viên và công dân cần nâng cao khả năng nhận diện thông tin xuyên tạc, không chia sẻ những nội dung chưa được kiểm chứng; đồng thời tích cực tiếp cận và phổ biến thông tin chính xác từ các nguồn có thẩm quyền./.

Trần ngọc Duẩn - Phó trưởng Công an xã Hồng Vũ

In
Chia sẻ Facebook

Tin nổi bật

Tin mới

Đọc nhiều