Công an xã Bắc Đông Hưng: Nhận diện và phản bác những luận điệu xuyên tạc chính sách, pháp luật về đất đai ở Việt Nam

Trong thời gian gần đây, trên không gian mạng xuất hiện nhiều bài viết, video, bình luận có nội dung xuyên tạc chính sách, pháp luật về đất đai ở Việt Nam. Đáng chú ý, một số đối tượng cố tình sử dụng những vụ việc khiếu kiện, tranh chấp, giải phóng mặt bằng hoặc cưỡng chế thu hồi đất để đưa ra những nhận định cực đoan như “đất đai thuộc sở hữu toàn dân là sự lừa bịp”, “Nhà nước muốn lấy đất của dân lúc nào cũng được”, “thu hồi đất là cướp đất”, thậm chí quy kết lực lượng chức năng “đàn áp nhân dân”. Những luận điệu này thoạt nghe có vẻ đánh trúng tâm lý quan tâm chính đáng của người dân đối với tài sản và sinh kế, nhưng thực chất đã đánh tráo khái niệm pháp lý, tách một hiện tượng hoặc vụ việc cụ thể khỏi tổng thể chính sách, pháp luật và quy trình quản lý đất đai; từ đó kích động tâm lý bất mãn, tạo sự đối lập giữa người dân với chính quyền và làm suy giảm niềm tin vào pháp luật.

Đăng ngày: 01/10/2026  Lượt xem: 33

Các trang mạng xã hội, tổ chức phản động xuyên tạc, bôi nhọ, hạ uy tín lãnh đạo Đảng, Nhà nước và lực lương Công an

Muốn nhận diện đúng bản chất vấn đề, trước hết cần nhìn nhận đất đai từ phương diện hiến định và pháp lý, thay vì tiếp cận bằng những khẩu hiệu cảm tính.

Thứ nhất, không thể xuyên tạc chế độ sở hữu toàn dân về đất đai thành “người dân không có quyền gì đối với đất đai”:

Hiến pháp năm 2013 đã quy định rất rõ tại Điều 53: đất đai và một số tài nguyên thiên nhiên là tài sản công thuộc sở hữu toàn dân, do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý. Điều 54 tiếp tục khẳng định đất đai là tài nguyên đặc biệt của quốc gia, là nguồn lực quan trọng để phát triển đất nước; tổ chức, cá nhân được Nhà nước giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất; người sử dụng đất được chuyển quyền sử dụng đất và thực hiện các quyền, nghĩa vụ theo quy định của pháp luật. Đặc biệt, Hiến pháp cũng quy định Nhà nước chỉ thu hồi đất trong trường hợp thật cần thiết do luật định vì mục đích quốc phòng, an ninh hoặc phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng; việc thu hồi phải công khai, minh bạch và được bồi thường theo quy định pháp luật. Như vậy, cần phân biệt một cách rõ ràng giữa quyền sở hữu đất đai và quyền sử dụng đất. Việc đất đai thuộc sở hữu toàn dân không đồng nghĩa với việc người dân không có quyền tài sản đối với mảnh đất mình đang sử dụng. Ngược lại, pháp luật Việt Nam ghi nhận và bảo hộ quyền sử dụng đất của tổ chức, hộ gia đình, cá nhân. Người sử dụng đất, khi đáp ứng điều kiện luật định, có thể được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, được chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế, thế chấp, góp vốn bằng quyền sử dụng đất và thực hiện nhiều quyền tài sản khác.

Đây là điểm mà những luận điệu xuyên tạc thường cố tình bỏ qua. Họ đánh đồng “không có quyền sở hữu đất đai tuyệt đối” với “không có quyền gì đối với đất”, từ đó tạo ra nhận thức sai lệch rằng Nhà nước có thể tùy tiện lấy đi mọi tài sản của người dân. Đây là cách lập luận đánh tráo khái niệm. Luật Đất đai năm 2024 tiếp tục kế thừa nguyên tắc hiến định về sở hữu toàn dân đối với đất đai, đồng thời cụ thể hóa quyền của người sử dụng đất, trách nhiệm quản lý của Nhà nước và cơ chế bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất. Điều đó cho thấy chính sách đất đai của Việt Nam không phải là phủ nhận quyền lợi của người dân mà hướng tới quản lý một nguồn tài nguyên đặc biệt theo lợi ích chung của quốc gia, đồng thời bảo đảm quyền sử dụng đất hợp pháp của tổ chức, cá nhân.

Thứ hai, cần bác bỏ cách quy chụp rằng “Nhà nước muốn thu hồi đất lúc nào thì thu”:

Đây là một trong những luận điệu dễ gây tác động tâm lý nhất, bởi đất đai gắn trực tiếp với nhà ở, sinh kế, tài sản và cuộc sống của mỗi gia đình. Tuy nhiên, nếu đặt vấn đề trong khuôn khổ pháp luật thì có thể thấy việc Nhà nước thu hồi đất không phải là một quyền lực tùy tiện, càng không phải muốn thu hồi lúc nào cũng được. Hiến pháp năm 2013 đã đặt ra điều kiện “trong trường hợp thật cần thiết do luật định”, đồng thời giới hạn mục đích thu hồi đất vào quốc phòng, an ninh và phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng. Đây là giới hạn hiến định đối với quyền lực nhà nước trong lĩnh vực đất đai.

Luật Đất đai năm 2024 tiếp tục quy định cụ thể các trường hợp Nhà nước thu hồi đất và thiết lập trình tự, thủ tục đối với từng trường hợp. Đối với việc thu hồi đất, pháp luật không chỉ đặt ra trách nhiệm của cơ quan nhà nước mà còn quy định các quyền của người có đất bị thu hồi, trong đó có quyền được biết thông tin, tham gia ý kiến, được xem xét bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi đủ điều kiện theo quy định. Đáng chú ý, nguyên tắc bồi thường, hỗ trợ, tái định cư theo Luật Đất đai năm 2024 phải bảo đảm dân chủ, khách quan, công bằng, công khai, minh bạch, kịp thời và đúng pháp luật; đồng thời quan tâm đến các đối tượng chính sách xã hội và người trực tiếp sản xuất nông nghiệp. Nghị định số 88/2024/NĐ-CP của Chính phủ tiếp tục quy định chi tiết về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất. Quy định này bao quát cả phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư, điều kiện bồi thường về đất và nhiều trường hợp cụ thể phát sinh trên thực tế. Do đó, khi một số tài khoản trên mạng chỉ đưa hình ảnh lực lượng chức năng tại hiện trường cưỡng chế rồi kết luận ngay rằng “Nhà nước cướp đất của dân”, đó là cách cung cấp thông tin một chiều. Hình ảnh tại thời điểm cưỡng chế không thể thay thế cho toàn bộ quá trình pháp lý trước đó, bao gồm quy hoạch, quyết định thu hồi, kiểm đếm, xác định điều kiện bồi thường, lập phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư, công khai phương án, tiếp nhận ý kiến, giải quyết khiếu nại và vận động người dân chấp hành.

Thứ ba, phải phân biệt rõ “thu hồi đất theo pháp luật” với “chiếm đoạt tài sản”:

Đây là một trong những thủ đoạn đánh tráo khái niệm thường được sử dụng trên mạng xã hội. Thu hồi đất theo quy định pháp luật là hoạt động quản lý nhà nước được thực hiện trong những trường hợp luật định; còn chiếm đoạt tài sản là hành vi trái pháp luật nhằm tước đoạt tài sản của người khác. Hai khái niệm này hoàn toàn khác nhau về bản chất, căn cứ pháp lý và trình tự thực hiện.

Nếu một quyết định thu hồi đất được ban hành trái thẩm quyền, trái căn cứ pháp luật hoặc quá trình bồi thường, hỗ trợ, tái định cư có sai phạm thì người dân có quyền khiếu nại, tố cáo, khởi kiện theo quy định. Chính cơ chế này là một bộ phận quan trọng của Nhà nước pháp quyền, cho phép người dân bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình trước các quyết định hành chính mà họ cho rằng không đúng pháp luật. Vì vậy, cách tiếp cận đúng không phải là phủ nhận toàn bộ cơ chế thu hồi đất, mà phải đặt từng vụ việc cụ thể dưới sự kiểm chứng của pháp luật: quyết định thu hồi có đúng căn cứ không; đúng thẩm quyền không; trình tự có được thực hiện đầy đủ không; phương án bồi thường có đúng quy định không; quyền khiếu nại, kiến nghị của người dân có được bảo đảm không; và việc cưỡng chế có đáp ứng các điều kiện luật định hay không. Đó mới là cách tiếp cận khách quan, khoa học và có trách nhiệm.

Thứ tư, cưỡng chế thu hồi đất không đồng nghĩa với “đàn áp nhân dân”:

Trong thực tế, cưỡng chế là biện pháp hành chính được áp dụng trong những trường hợp người có đất bị thu hồi không chấp hành quyết định thu hồi sau khi đã đáp ứng các điều kiện luật định. Đây phải là biện pháp được thực hiện theo trình tự, thủ tục pháp luật và là giải pháp cuối cùng nhằm bảo đảm hiệu lực của quyết định hành chính hợp pháp. Luật Đất đai năm 2024, tại Điều 89, quy định riêng về cưỡng chế thực hiện quyết định thu hồi đất. Việc cưỡng chế phải bảo đảm các nguyên tắc công khai, minh bạch, dân chủ, khách quan, trật tự, an toàn và đúng quy định pháp luật; đồng thời pháp luật cũng quy định cụ thể về thời điểm, trình tự tổ chức thực hiện cưỡng chế.

Điều này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Một Nhà nước pháp quyền không thể chỉ có quy định về quyền mà không có cơ chế bảo đảm thực thi quyền và nghĩa vụ. Nếu một quyết định hành chính hợp pháp đã được ban hành nhưng bất kỳ cá nhân nào cũng có thể tùy ý không chấp hành thì kỷ cương pháp luật sẽ bị phá vỡ. Ví dụ, một dự án xây dựng tuyến đường giao thông, trường học, bệnh viện hoặc công trình hạ tầng thiết yếu có thể liên quan đến quyền lợi của hàng trăm, hàng nghìn, thậm chí hàng triệu người. Nếu phần lớn người dân đã chấp hành nhưng một số trường hợp cố tình không thực hiện mặc dù phương án đã được giải quyết theo quy định pháp luật thì Nhà nước phải có cơ chế bảo đảm thực thi quyết định. Nếu không, lợi ích chung của cộng đồng có thể bị đình trệ chỉ vì sự không chấp hành của một số cá nhân. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa mọi hoạt động cưỡng chế đều mặc nhiên đúng. Nếu cán bộ, cơ quan có thẩm quyền thực hiện sai quy trình, sử dụng quyền lực trái pháp luật hoặc xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người dân thì phải được kiểm tra, xử lý. Chính yêu cầu này mới thể hiện đầy đủ nguyên tắc thượng tôn pháp luật.

Luận điệu xuyên tạc về chính sách pháp luật đất đai ở Việt Nam

Thứ năm, sự có mặt của lực lượng Công an tại các vụ cưỡng chế không thể bị đánh đồng với việc “đối đầu với nhân dân”:

Cưỡng chế hành chính, bao gồm cưỡng chế thu hồi đất, không phải là hành động "đàn áp" mà là biện pháp cuối cùng để bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật. Việc thực hiện công tác cưỡng chế được thực hiện theo quy trình, thủ tục đảm bảo các quy định về pháp luật. Quy trình chặt chẽ: Theo Luật Đất đai, việc thu hồi đất phục vụ mục đích quốc phòng, an ninh, phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng phải trải qua quy trình cực kỳ nghiêm ngặt: từ thông báo, kiểm đếm, lập phương án bồi thường, hỗ trợ tái định cư đến việc đối thoại trực tiếp nhiều lần với người dân. Bảo vệ lợi ích chung: Việc cưỡng chế được thực hiện dựa trên các quy định chặt chẽ của pháp luật và đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật. Một dự án hạ tầng chiến lược (đường cao tốc, bệnh viện, trường học…) phục vụ hàng triệu người không thể bị đình trệ vĩnh viễn bởi sự thiếu đồng thuận của một vài cá nhân. Nếu không có cưỡng chế đối với những trường hợp cố tình không chấp hành dù đã được giải quyết đúng chính sách, thì kỷ cương phép nước sẽ bị xem thường, và lợi ích của đại đa số cộng đồng sẽ bị xâm phạm.

Vai trò của lực lượng Công an nhân dân: Đảm bảo an ninh, trật tự, không phải đối địch. Lực lượng Công an nhân dân xuất hiện tại các điểm cưỡng chế là nhằm bảo đảm an ninh, trật tự để công tác cưỡng chế được thực hiện đúng quy định của pháp luật, ngăn ngừa các hành vi quá khích, vi phạm pháp luật, chứ không phải để "đối phó với nhân dân". Lực lượng Công an nhân dân luôn lấy bình yên và hạnh phúc của Nhân dân làm mục đích hành động của mình. Ngăn chặn kích động: Thực tế cho thấy, trong nhiều vụ tranh chấp đất đai, các phần tử xấu hoặc các thế lực thù địch thường lợi dụng sự thiếu hiểu biết hoặc nỗi bức xúc của người dân để kích động, gây rối, thậm chí tấn công người thi hành công vụ. Lực lượng Công an có mặt để đảm bảo an toàn cho chính người dân, cho đoàn công tác và ngăn ngừa những thảm kịch không đáng có. Thực thi mệnh lệnh hợp pháp: Công an là lực lượng vũ trang trọng yếu, có nhiệm vụ thi hành các quyết định của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền. Khi một quyết định cưỡng chế đã được ban hành đúng quy trình pháp lý, việc lực lượng Công an hỗ trợ thực thi là trách nhiệm bảo vệ sự thượng tôn pháp luật. Việc quy kết lực lượng Công an đứng đối diện nhân dân là một sự xúc phạm đối với hàng triệu cán bộ, chiến sĩ đang ngày đêm hy sinh thầm lặng vì bình yên và hạnh phúc của Nhân dân, vì an ninh Tổ quốc. Công bằng không phải là làm theo mọi yêu cầu của cá nhân, mà là hành xử dựa trên lợi ích chung được pháp luật bảo vệ. Đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật và Thượng tôn pháp luật

Thứ sáu, không thể lấy những sai phạm trong quản lý đất đai để phủ nhận toàn bộ chính sách đất đai của Nhà nước:

Cần thẳng thắn thừa nhận rằng đất đai là lĩnh vực phức tạp, nhạy cảm, liên quan trực tiếp đến lợi ích kinh tế, đời sống và tâm lý của người dân. Trong quá trình quản lý, ở một số nơi, một số thời điểm vẫn có thể xảy ra sai phạm, tham nhũng, tiêu cực, tranh chấp, khiếu kiện kéo dài hoặc bất cập trong thực hiện chính sách. Nhưng từ thực tế đó để kết luận rằng “chế độ sở hữu toàn dân về đất đai là sai” hoặc “toàn bộ chính sách thu hồi đất là cướp đất” là một bước nhảy logic không có cơ sở. Sai phạm của một cán bộ không đồng nghĩa với sai phạm của toàn bộ chính sách. Một quyết định hành chính sai không đồng nghĩa với toàn bộ hệ thống pháp luật sai. Một vụ việc khiếu kiện phức tạp cũng không thể trở thành căn cứ để phủ nhận nguyên tắc quản lý đất đai của cả quốc gia.

Quan trọng hơn, chính việc xử lý cán bộ, đảng viên và tổ chức có sai phạm trong lĩnh vực đất đai cho thấy Nhà nước không mặc nhiên bao che cho những hành vi tiêu cực. Nghị quyết số 18-NQ/TW, ngày 16/6/2022 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII đã đặt ra yêu cầu tiếp tục đổi mới, hoàn thiện thể chế, chính sách về quản lý và sử dụng đất, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý và sử dụng đất, giải quyết những hạn chế, bất cập trong lĩnh vực này. Vì vậy, trước một vụ việc đất đai cụ thể, thái độ đúng đắn không phải là cực đoan hóa vấn đề mà phải kiên quyết đấu tranh với sai phạm, đồng thời bảo vệ đúng đắn những nguyên tắc pháp lý và lợi ích chung.

Thứ bảy, luận điệu “tư hữu hóa đất đai sẽ giải quyết mọi vấn đề” cũng là một nhận định thiếu cơ sở:

Một số đối tượng thường đưa mô hình sở hữu tư nhân về đất đai ở một số quốc gia ra làm “bằng chứng” để phủ nhận chế độ sở hữu toàn dân ở Việt Nam. Nhưng đây là sự so sánh thiếu toàn diện. Ngay tại những quốc gia thừa nhận sở hữu tư nhân đối với đất đai, quyền sở hữu cũng không phải là quyền tuyệt đối, không giới hạn. Nhà nước vẫn có các cơ chế quy hoạch, điều tiết, hạn chế quyền sử dụng hoặc thu hồi, trưng mua trong những trường hợp vì lợi ích công cộng theo pháp luật của từng quốc gia.

Do đó, vấn đề không thể giản đơn hóa thành “sở hữu tư nhân là tốt, sở hữu toàn dân là xấu”. Điều cần đánh giá là cơ chế pháp luật có bảo đảm quyền lợi chính đáng của người dân hay không; Nhà nước có kiểm soát quyền lực hiệu quả hay không; quá trình thu hồi, bồi thường, hỗ trợ, tái định cư có công khai, minh bạch, công bằng hay không; và cơ chế khiếu nại, tố tụng có thực chất hay không. Đây mới là những tiêu chí có giá trị để đánh giá hiệu quả của chính sách đất đai.

Thứ tám, cần cảnh giác với thủ đoạn lấy “một phần sự thật” để tạo ra “một kết luận sai”:

Đất đai là vấn đề dễ gây tranh luận bởi nó liên quan trực tiếp đến tài sản và sinh kế. Vì vậy, các đối tượng chống phá thường không nhất thiết phải bịa đặt hoàn toàn. Một thủ đoạn nguy hiểm hơn là lựa chọn một hình ảnh, một đoạn video, một trường hợp khiếu kiện hoặc một sai phạm cụ thể rồi tách khỏi bối cảnh pháp lý để tạo ra kết luận mang tính quy chụp. Chẳng hạn, một đoạn video về cưỡng chế có thể chỉ phản ánh vài phút cuối cùng của một quá trình kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm. Nếu người xem chỉ nhìn vào hình ảnh lực lượng chức năng mà không tìm hiểu quyết định thu hồi, phương án bồi thường, quá trình đối thoại, giải quyết khiếu nại và các quyết định có liên quan thì rất dễ bị dẫn dắt đến kết luận rằng “Nhà nước tự nhiên lấy đất của dân”.

Bởi vậy, đấu tranh với thông tin sai lệch về đất đai trước hết phải bắt đầu từ kiểm chứng thông tin. Không chia sẻ những nội dung chưa rõ nguồn gốc; không lấy bình luận trên mạng thay cho văn bản pháp luật; không lấy một vụ việc cá biệt để quy kết cho toàn bộ chính sách; đồng thời phải tôn trọng quyền phản ánh, khiếu nại, tố cáo hợp pháp của người dân.

 

Lực lượng chức năng đang tiến hành cưỡng chế, thu hồi đất theo quy định của pháp luật để thực hiện dự án ở Hưng Yên

Từ những phân tích trên có thể khẳng định: vấn đề đất đai ở Việt Nam cần được nhìn nhận bằng pháp luật, bằng thực tiễn và bằng lợi ích quốc gia, dân tộc, chứ không thể bị dẫn dắt bởi những khẩu hiệu cực đoan.

Đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý là nguyên tắc được Hiến pháp quy định. Người dân được pháp luật công nhận, bảo hộ quyền sử dụng đất và các quyền tài sản liên quan theo quy định. Nhà nước thu hồi đất không phải theo ý chí tùy tiện mà phải dựa trên căn cứ pháp luật, đúng mục đích và trình tự; người có đất bị thu hồi được xem xét bồi thường, hỗ trợ, tái định cư theo quy định. Cưỡng chế thu hồi đất, nếu phải áp dụng, cũng phải tuân thủ các điều kiện, nguyên tắc và trình tự do pháp luật quy định. Đồng thời, bảo vệ pháp luật không có nghĩa là phủ nhận những bất cập, sai phạm có thể xảy ra trong thực tế. Trái lại, một xã hội thượng tôn pháp luật phải đồng thời thực hiện hai yêu cầu: kiên quyết bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người dân và kiên quyết xử lý mọi hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn để tham nhũng, tiêu cực, vi phạm pháp luật về đất đai. Đó mới là cách nhìn khách quan và có trách nhiệm.

Các thế lực thù địch có thể lợi dụng những vụ việc phức tạp về đất đai để kích động, chia rẽ; nhưng điều đó càng đòi hỏi mỗi cán bộ, đảng viên và người dân phải tỉnh táo, kiểm chứng thông tin và phân biệt rõ giữa phản ánh chính đáng với thông tin xuyên tạc. Không thể vì một số sai phạm mà phủ nhận toàn bộ chính sách; cũng không thể vì yêu cầu bảo đảm kỷ cương mà xem nhẹ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân.

Đấu tranh phản bác những luận điệu sai trái về đất đai vì thế không phải là né tránh những hạn chế, mà là nhìn thẳng vào hạn chế để sửa chữa; nhìn đúng vào pháp luật để bảo vệ cái đúng; xử lý nghiêm sai phạm để củng cố niềm tin; đồng thời kiên quyết bác bỏ những cách diễn giải cố tình đánh tráo bản chất, kích động đối đầu và gây chia rẽ giữa nhân dân với Nhà nước. Trong một Nhà nước pháp quyền, không có cá nhân nào đứng trên pháp luật và cũng không có cơ quan nhà nước nào được phép hành động ngoài pháp luật. Chính nguyên tắc đó là cơ sở quan trọng nhất để giải quyết các vấn đề về đất đai một cách công bằng, minh bạch, ổn định và hướng tới lợi ích lâu dài của quốc gia, cộng đồng và người dân. Thượng tôn pháp luật, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, xử lý nghiêm sai phạm và bảo đảm lợi ích chung của quốc gia - đó mới là cách tiếp cận đúng đắn đối với vấn đề đất đai và thu hồi đất ở Việt Nam.

Nguyễn Thành Sang – Công an xã Bắc Đông Hưng

In
Chia sẻ Facebook

Tin nổi bật

Tin mới

Đọc nhiều