Sài Gòn, cuối tháng 4/1975. Không khí ngột ngạt đến nghẹt thở. Hàng ngàn người dân ở yên trong những căn nhà nhỏ, tiếng radio vặn nhỏ, cập nhật từng tin tức từ mặt trận. Sau chiến thắng Tây Nguyên và Huế - Đà Nẵng, cánh quân chủ lực của Quân đội Nhân dân Việt Nam và Quân Giải phóng miền Nam đã thần tốc tiến về Sài Gòn với một tốc độ mà ngay cả những người lạc quan nhất cũng không thể ngờ tới.
Ngày 26 tháng 4 năm 1975, Bộ Chính trị Trung ương Đảng Lao động Việt Nam hạ quyết tâm: Chiến dịch mang tên Bác – Chiến dịch Hồ Chí Minh – chính thức bắt đầu. Toàn bộ cánh quân từ bốn hướng Đông, Tây, Nam, Bắc đồng loạt nổ súng siết chặt vòng vây quanh Sài Gòn. Một cuộc thần tốc chưa từng có trong lịch sử chiến tranh Việt Nam được tiến hành. Thời gian dự kiến giải phóng thành phố rút ngắn từ hai tháng xuống còn vài ngày.

(Nguồn: Sưu tầm)
Những ngày ấy, ông Trần Văn Đông, cựu phóng viên chiến trường, nhớ lại: “Chúng tôi bám theo các mũi tiến công. Đêm 28 rạng 29 tháng 4, phía đông thành phố vọng tiếng súng dồn dập. Đến rạng sáng 29, các sân bay Biên Hòa, Tân Sơn Nhất bị phong tỏa. Không ai có thể ngủ được, bởi ai cũng biết giờ phút quyết định đã cận kề.”
0 giờ ngày 30 tháng 4 năm 1975 – một cột mốc không thể nào quên. Bộ Tư lệnh Chiến dịch hạ lệnh tổng công kích. Các cánh quân ào ạt tiến vào nội đô. Trong ký ức của Đại tá Nguyễn Văn Tập – nguyên Chính trị viên kiêm Xe trưởng xe tăng 390 (Trung đoàn Tăng thiết giáp 203, Quân đoàn 2), khoảnh khắc vượt cầu Sài Gòn vẫn còn nguyên vẹn: “Chúng tôi được lệnh vượt cầu tiến thẳng vào Dinh Độc Lập. Trời chưa sáng hẳn, cây cầu vắng tanh. Xe tăng nối đuôi nhau, tiếng xích sắt nghiến trên mặt đường nghe rợn người. Lòng tôi lúc ấy chỉ có một suy nghĩ: phải thật nhanh, thật bất ngờ, không để địch kịp trở tay.”

(Nguồn: Sưu tầm)
Phía Tây, cánh quân của Quân đoàn 4 cũng vượt qua các tuyến phòng thủ cuối cùng. Không khí chiến trận ngày cuối cùng mang một màu sắc rất riêng: vừa căng thẳng, vừa khẩn trương, nhưng kỳ lạ thay, ở nhiều nơi, sự kháng cự đã ngưng bặt. Những người lính của chính quyền Sài Gòn bỏ lại súng ống, hòa vào dòng người tản cư. Sài Gòn trong những giờ phút ấy như một chiếc đồng hồ sắp hết dây cót.
Trên đường tiến vào trung tâm, xe tăng 390 và các xe thiết giáp khác di chuyển trong sự ngỡ ngàng của người dân hai bên đường. Những cánh cửa khép chặt bắt đầu hé mở. Có tiếng trẻ con thò đầu ra nhìn, rồi vội vàng bị người lớn kéo vào. Nhưng rồi, khi nhận ra đó là quân giải phóng, những cánh tay bắt đầu vẫy. Bắt đầu bằng những cái vẫy nhẹ, e dè, sau đó là những tràng vỗ tay vang lên từ lề đường.
Khoảng 10 giờ 45 phút ngày 30 tháng 4, Dinh Độc Lập hiện ra trước mắt. Cổng chính còn đóng. Xe tăng 390 và chiếc xe tăng mang số hiệu 843 (Trung đoàn Tăng thiết giáp 203, Quân đoàn 2) tiếp cận từ hai hướng. Đại tá Bùi Quang Thận, khi đó là chính trị viên phó đại đội tăng, lái xe 843, nhớ lại: “Chúng tôi nhận lệnh đánh chiếm Dinh. Không còn cách nào khác, xe tăng phải húc đổ cổng. Cú húc của xe 390 mở toang cánh cổng sắt. Xe tôi theo sau, lao thẳng vào sân Dinh.”
.jpg)
(Nguồn: Sưu tầm)
11 giờ 30 phút, đúng giờ Ngọ ngày 30 tháng 4 năm 1975, lá cờ Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam được đồng chí Bùi Quang Thận kéo lên đỉnh Dinh Độc Lập. Khoảnh khắc ấy được nhà báo chiến trường Neil Davis – một trong số ít phóng viên phương Tây có mặt – ghi lại bằng ống kính. Davis sau đó viết: “Đó là một khoảnh khắc lịch sử. Không có cảnh tắm máu như nhiều người lo sợ. Có một người lính trẻ với khuôn mặt đầy bụi đường, run rẩy kéo lá cờ lên, và phía dưới, một vị tướng của chính quyền cũ tuyên bố đầu hàng vô điều kiện.”
Không khí sau đó vỡ òa. Hàng trăm người dân từ khắp các con phố đổ ra. Họ mang theo cờ, mang theo những bó hoa, mang theo cả những giọt nước mắt. Có người khóc vì mừng, có người khóc vì những ngày tháng chia cách sắp kết thúc. Những người lính từ chiến trường miền Đông, miền Tây Nam Bộ tiến về, áo quần bạc màu, nhưng ánh mắt sáng rực. Một cựu chiến binh kể: “Chúng tôi đi bộ từ Bình Dương vào. Đến Xa lộ Biên Hòa, thấy người dân hai bên vẫy chào, nhiều đồng đội tôi òa khóc. Hơn ba mươi năm trời, cha ông ta chờ đợi ngày này.”
Chiến dịch Hồ Chí Minh không chỉ kết thúc bằng sự sụp đổ của một chính quyền, mà còn mở ra một kỷ nguyên mới: kỷ nguyên đất nước thống nhất, Bắc – Nam sum họp một nhà. Trong bài phát thanh ngày 30 tháng 4, giọng đọc của phát thanh viên Đài Giải phóng vang lên đầy xúc động: “Đất nước ta đã hoàn toàn độc lập, non sông ta đã liền một dải.”
Nhìn lại những ngày tháng 4 lịch sử, có thể thấy chiến thắng của Chiến dịch Hồ Chí Minh là kết tinh của ý chí độc lập, thống nhất, của trí tuệ và bản lĩnh Việt Nam. Đó là chiến thắng của nghệ thuật quân sự thần tốc, của tinh thần “xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước” mà cả dân tộc đã đổ bao xương máu suốt mấy mươi năm.
50 năm đã trôi qua kể từ mùa xuân năm ấy. Những chiếc xe tăng 390 và 843 giờ đây trở thành hiện vật lịch sử, lặng lẽ nằm dưới nắng Sài Gòn, trước cổng Dinh Độc Lập – nơi ngày nay được gọi là Hội trường Thống Nhất. Hàng ngày, hàng nghìn du khách đến tham quan, ngắm nhìn những vết xước trên cổng sắt và nghe kể lại câu chuyện của gần nửa thế kỷ trước.
Nhưng câu chuyện ấy không dừng lại ở đó. Từ một thành phố mang tên Bác, Sài Gòn – Thành phố Hồ Chí Minh hôm nay đã vươn mình trở thành trung tâm kinh tế, văn hóa năng động bậc nhất cả nước. Tinh thần thần tốc, táo bạo năm xưa dường như vẫn còn vẹn nguyên trong nhịp sống sôi động của thành phố trẻ.
Trưa ngày 30 tháng 4 năm 1975, trong giây phút lá cờ cách mạng tung bay trên nóc Dinh, một thời đại mới đã thực sự bắt đầu. Và những ai đã từng sống trong giây phút ấy, dù ở chiến hào hay ngoài phố, đều hiểu rằng: họ vừa chứng kiến một trong những trang vàng chói lọi nhất của lịch sử dân tộc. Trang sử ấy được viết bằng máu, bằng nước mắt, bằng cả những hy sinh thầm lặng của bao thế hệ. Nhưng trên hết, nó được viết bằng khát vọng hòa bình và thống nhất – thứ khát vọng cháy bỏng đã làm nên kỳ tích phi thường của mùa xuân năm ấy.
Phòng Cảnh sát QLHC về TTXH