
1. Thông tin tổng quan về Luật
Luật Chuyển đổi số số 148/2025/QH15 được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XV, Kỳ họp thứ 10 thông qua ngày 11 tháng 12 năm 2025 và có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2026. Luật quy định về chuyển đổi số, bao gồm nguyên tắc, chính sách về chuyển đổi số; điều phối quốc gia về chuyển đổi số; các biện pháp bảo đảm chuyển đổi số; Chính phủ số, kinh tế số, xã hội số và trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong chuyển đổi số.
Đối với Luật Công nghệ thông tin số 67/2006/QH11, theo khoản 2 Điều 47 Luật Chuyển đổi số, Luật này hết hiệu lực kể từ ngày 01 tháng 7 năm 2026, trừ các trường hợp được quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều 48 về điều khoản chuyển tiếp. Theo đó, các chiến lược, chương trình, đề án, dự án, nhiệm vụ công nghệ thông tin, ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số đã được phê duyệt và đang triển khai trước ngày Luật Chuyển đổi số có hiệu lực được tiếp tục thực hiện theo Luật Công nghệ thông tin và các văn bản quy định chi tiết cho đến khi kết thúc, trừ trường hợp các bên lựa chọn áp dụng Luật Chuyển đổi số; các chứng chỉ công nghệ thông tin, chứng chỉ ứng dụng công nghệ thông tin đã được cấp tiếp tục có hiệu lực đến hết thời hạn ghi trên chứng chỉ. Đồng thời, các cơ quan có thẩm quyền có trách nhiệm rà soát việc tiếp tục có hiệu lực toàn bộ hoặc một phần của các văn bản quy định chi tiết Luật Công nghệ thông tin theo quy định của pháp luật về ban hành văn bản quy phạm pháp luật.
Với cấu trúc 8 chương, 48 điều, Luật được xây dựng theo hướng quy định các nguyên tắc, chính sách, cơ chế điều phối, biện pháp bảo đảm và trách nhiệm trong hoạt động chuyển đổi số, đồng thời xác định mối quan hệ với các lĩnh vực pháp luật chuyên ngành có liên quan.
2. Sự cần thiết của việc ban hành Luật
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, chuyển đổi số đã trở thành yêu cầu khách quan đối với phát triển kinh tế - xã hội và đổi mới phương thức quản trị quốc gia. Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng và Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị đã xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là những động lực quan trọng để phát triển nhanh và bền vững đất nước.
Thực tiễn sau nhiều năm thực hiện Luật Công nghệ thông tin năm 2006 cho thấy yêu cầu về chuyển đổi phương thức hoạt động, quản trị, cung cấp dịch vụ, phát triển dữ liệu số, hệ thống số, nền tảng số và bảo đảm an toàn trong môi trường số ngày càng cao. Việc ban hành Luật Chuyển đổi số năm 2025 nhằm hình thành khuôn khổ pháp lý chuyên biệt, thống nhất cho hoạt động chuyển đổi số, đồng thời bảo đảm sự liên thông với pháp luật về dữ liệu, giao dịch điện tử, an ninh mạng, viễn thông, trí tuệ nhân tạo và các lĩnh vực chuyên ngành khác.
3. Nội dung cốt lõi và những điểm mới của Luật
Luật Chuyển đổi số năm 2025 quy định thống nhất các khái niệm pháp lý cơ bản về chuyển đổi số. Theo khoản 1 Điều 3 của Luật, chuyển đổi số là quá trình chuyển đổi phương thức hoạt động, quản trị và cung cấp dịch vụ dựa trên công nghệ số, dữ liệu số, hệ thống số, nền tảng số, quy trình số nhằm tạo ra giá trị mới, hiệu quả và minh bạch. Việc bổ sung yếu tố quy trình số cho thấy chuyển đổi số không chỉ là ứng dụng công nghệ, mà còn gắn với việc đổi mới, tái cấu trúc phương thức hoạt động và quy trình trên môi trường số.
Những nội dung đáng chú ý của Luật gồm:
- Quy định về hạ tầng số, dữ liệu số, hệ thống số, nền tảng số, quy trình số và các điều kiện bảo đảm cho hoạt động chuyển đổi số; đồng thời quy định hoạt động số hóa, số hóa quy trình, đổi mới và tái cấu trúc quy trình, mô hình tổ chức và phương thức hoạt động.
- Quy định về nguồn lực cho chuyển đổi số, trong đó có các cơ chế về đầu tư, tài chính và phát triển nhân lực số.
- Đề cao việc lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm; thúc đẩy cung cấp dịch vụ công trực tuyến và thực hiện nguyên tắc “khai báo một lần” theo quy định của pháp luật.
- Quy định về chiến lược, chương trình, kế hoạch chuyển đổi số, khung kiến trúc tổng thể quốc gia số và trách nhiệm của các cơ quan trong tổ chức thực hiện.
- Quy định về quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân; các hành vi bị nghiêm cấm và yêu cầu thực hiện các biện pháp bảo vệ an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu trong thiết kế, triển khai, vận hành và sử dụng hệ thống số theo quy định của pháp luật về an ninh mạng và pháp luật có liên quan.
Luật đồng thời quy định trách nhiệm của cơ quan nhà nước trong tổ chức chuyển đổi số, cung cấp dịch vụ công trực tuyến, bảo đảm tính công khai, minh bạch, thuận lợi và an toàn trong quá trình cung cấp dịch vụ.
4. Đối tượng áp dụng và phạm vi tác động
Luật áp dụng đối với cơ quan, tổ chức, cá nhân trong nước và nước ngoài trực tiếp tham gia hoặc có liên quan đến chuyển đổi số tại Việt Nam. Đối với các nội dung thuộc lĩnh vực dữ liệu, giao dịch điện tử, an ninh mạng, viễn thông, trí tuệ nhân tạo và các lĩnh vực chuyên ngành khác, Luật yêu cầu thực hiện theo quy định của pháp luật tương ứng và bảo đảm thống nhất với các nguyên tắc, yêu cầu của Luật Chuyển đổi số.
Luật tạo cơ sở pháp lý để các cơ quan nhà nước tổ chức chuyển đổi số, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ kinh doanh và người dân tham gia quá trình chuyển đổi số, phát triển các sản phẩm, dịch vụ số và nâng cao chất lượng phục vụ xã hội.
5. Ý nghĩa và tác động của Luật
Việc ban hành và tổ chức thực hiện Luật Chuyển đổi số năm 2025 có ý nghĩa quan trọng trong việc hoàn thiện thể chế về chuyển đổi số, thúc đẩy phát triển kinh tế số, xã hội số và nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước. Luật góp phần tạo cơ sở pháp lý cho việc xây dựng, phát triển, kết nối, chia sẻ và khai thác hạ tầng số, dữ liệu số, hệ thống số, nền tảng số; thúc đẩy đổi mới phương thức hoạt động của cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và xã hội.
Đối với yêu cầu bảo đảm an toàn, an ninh trong môi trường số và bảo vệ dữ liệu, Luật Chuyển đổi số quy định các yêu cầu có liên quan trong hoạt động chuyển đổi số nhưng không thay thế pháp luật chuyên ngành. Các vấn đề về an ninh mạng được thực hiện theo Luật An ninh mạng số 116/2025/QH15 và các văn bản hướng dẫn; việc bảo vệ dữ liệu cá nhân thực hiện theo Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 và pháp luật có liên quan. Vì vậy, việc triển khai chuyển đổi số phải đồng thời tuân thủ đầy đủ các yêu cầu về an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và các quy định chuyên ngành tương ứng.
6. Tổ chức thực hiện và trách nhiệm của các cấp, các ngành
Để Luật sớm đi vào cuộc sống và phát huy hiệu quả, các cấp, các ngành, địa phương cần xây dựng kế hoạch triển khai phù hợp; bố trí nguồn lực; đẩy mạnh tuyên truyền, phổ biến pháp luật; nâng cao nhận thức và năng lực số cho cán bộ, công chức, viên chức và người dân; đồng thời bảo đảm các yêu cầu về an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và an toàn trong quá trình xây dựng, vận hành, khai thác các hệ thống số.
Lực lượng Công an nhân dân, trong phạm vi chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn được giao, có vai trò phối hợp với các cơ quan, tổ chức, địa phương trong bảo đảm an ninh, trật tự trên môi trường số; thực hiện các nhiệm vụ về bảo vệ an ninh mạng, phòng ngừa, phát hiện, đấu tranh với tội phạm và hành vi vi phạm pháp luật sử dụng công nghệ cao; phối hợp bảo vệ dữ liệu, hệ thống thông tin và xử lý các nguy cơ, sự cố có liên quan theo quy định của pháp luật. Các nhiệm vụ này được thực hiện trên cơ sở Luật Chuyển đổi số và đồng thời tuân thủ Luật An ninh mạng, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân, pháp luật về phòng, chống tội phạm và các quy định pháp luật chuyên ngành có liên quan.
Luật Chuyển đổi số năm 2025 là một bước quan trọng trong quá trình hoàn thiện thể chế về chuyển đổi số. Việc tổ chức thực hiện nghiêm túc, đồng bộ, đúng quy định sẽ góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước, xây dựng nền hành chính hiện đại, phát triển quốc gia số; đồng thời góp phần bảo đảm an ninh, an toàn, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong môi trường số./.