Tại Hưng Yên, chuyển đổi số đang được triển khai đồng bộ trong nhiều lĩnh vực. Toàn tỉnh hiện có 37.298 doanh nghiệp với tổng vốn đăng ký trên 616 nghìn tỷ đồng và 10.473 chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh; trong đó khoảng 90–92% là doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ. Hệ thống dịch vụ công trực tuyến tiếp tục được mở rộng; toàn bộ công chức cấp cơ sở được trang bị chữ ký số; 100% văn bản hành chính được xử lý trên môi trường điện tử. Trong lĩnh vực thuế, 100% doanh nghiệp đang hoạt động thực hiện khai thuế điện tử, nộp thuế điện tử và sử dụng hóa đơn điện tử; trên 80% doanh nghiệp có website giới thiệu sản phẩm; khoảng 15% doanh nghiệp đã sử dụng hợp đồng điện tử trong giao dịch; các khoản thu xuất nhập khẩu đều được thanh toán điện tử thông qua kết nối ngân hàng. Những kết quả này cho thấy chuyển đổi số đang từng bước trở thành nền tảng quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế tư nhân.
Tuy nhiên, cùng với những lợi ích mang lại, quá trình chuyển đổi số cũng làm phát sinh nhiều rủi ro pháp lý mới. Nếu doanh nghiệp chỉ chú trọng đầu tư công nghệ mà chưa quan tâm đúng mức đến việc tuân thủ pháp luật thì rất dễ trở thành nạn nhân của các hành vi vi phạm pháp luật hoặc vô tình vi phạm các quy định hiện hành.

Lực lượng An ninh kinh tế tuyên truyền, phổ biến pháp luật cho các doanh nghiệp tại Khu Công nghiệp Liên Hà Thái

Phòng An ninh kinh tế giải quyết những vướng mắc về an ninh trật tự phát sinh tại KCN Hải Long (Khu kinh tế Thái Bình).
Tuân thủ quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong quá trình chuyển đổi số
Trong hoạt động sản xuất, kinh doanh, doanh nghiệp thường xuyên thu thập, lưu trữ và xử lý nhiều loại dữ liệu như thông tin khách hàng, người lao động, đối tác, dữ liệu tài chính và bí mật kinh doanh. Việc thu thập, sử dụng, chia sẻ hoặc chuyển giao các dữ liệu này không đúng quy định của Luật Dữ liệu năm 2024 và Nghị định số 13/2023/NĐ-CP ngày 17/4/2023 của Chính phủ về bảo vệ dữ liệu cá nhân có thể dẫn đến nguy cơ bị xử phạt vi phạm hành chính, thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự tùy theo tính chất, mức độ vi phạm, đồng thời ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín và hoạt động của doanh nghiệp.
Theo Điều 2 Nghị định số 13/2023/NĐ-CP, dữ liệu cá nhân bao gồm dữ liệu cá nhân cơ bản và dữ liệu cá nhân nhạy cảm. Trong hoạt động của doanh nghiệp, các thông tin như họ tên, số định danh cá nhân, số điện thoại, địa chỉ, thông tin hợp đồng lao động, tài khoản ngân hàng, hồ sơ khách hàng... đều là dữ liệu cá nhân. Đối với các thông tin về sức khỏe, dữ liệu sinh trắc học, quan điểm chính trị, tôn giáo hoặc các thông tin riêng tư khác, pháp luật xác định là dữ liệu cá nhân nhạy cảm và yêu cầu áp dụng các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt hơn.
Theo Điều 3 Nghị định số 13/2023/NĐ-CP, việc xử lý dữ liệu cá nhân phải bảo đảm đúng mục đích, đúng phạm vi, minh bạch, bảo mật và chỉ được thực hiện trong thời gian cần thiết. Doanh nghiệp không được thu thập dữ liệu vượt quá nhu cầu phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc sử dụng dữ liệu cho mục đích khác với mục đích đã thông báo cho chủ thể dữ liệu.
Một trong những sai phạm phổ biến hiện nay là thu thập thông tin cá nhân nhưng không thông báo đầy đủ hoặc không có căn cứ hợp pháp để xử lý dữ liệu. Theo Điều 11 của Nghị định, sự đồng ý của chủ thể dữ liệu phải được thể hiện rõ ràng, tự nguyện và có thể chứng minh được; sự im lặng hoặc không phản hồi không được coi là sự đồng ý. Đồng thời, Điều 13 quy định trước khi xử lý dữ liệu, doanh nghiệp phải thông báo cho chủ thể dữ liệu về mục đích xử lý, loại dữ liệu được xử lý, tổ chức hoặc cá nhân tham gia xử lý, thời gian xử lý cũng như những rủi ro có thể phát sinh.
Để giảm thiểu rủi ro pháp lý, doanh nghiệp cần chủ động rà soát toàn bộ quy trình thu thập, lưu trữ, sử dụng và chia sẻ dữ liệu cá nhân; ban hành quy chế nội bộ về bảo vệ dữ liệu; phân quyền tiếp cận dữ liệu theo đúng chức năng, nhiệm vụ; ký cam kết bảo mật với người lao động và đối tác; đồng thời thường xuyên kiểm tra, đánh giá việc tuân thủ các quy định của pháp luật.
Đáng chú ý, Điều 8 Nghị định số 13/2023/NĐ-CP nghiêm cấm hành vi mua bán dữ liệu cá nhân dưới mọi hình thức, chiếm đoạt, cố ý làm lộ, làm mất dữ liệu cá nhân hoặc lợi dụng hoạt động bảo vệ dữ liệu cá nhân để thực hiện hành vi vi phạm pháp luật. Theo Điều 4 của Nghị định, cơ quan, tổ chức, cá nhân vi phạm các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân tùy theo tính chất, mức độ sẽ bị xử lý kỷ luật, xử phạt vi phạm hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật.

Chủ động bảo đảm an ninh mạng để phòng ngừa rủi ro pháp lý
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, hệ thống thông tin, dữ liệu số và các nền tảng trực tuyến đã trở thành tài sản quan trọng của doanh nghiệp. Tuy nhiên, đây cũng là mục tiêu mà các đối tượng tội phạm mạng thường xuyên nhắm tới thông qua các hình thức như phát tán mã độc, mã hóa dữ liệu để tống tiền (ransomware), chiếm quyền điều khiển hệ thống, đánh cắp tài khoản quản trị, xâm nhập trái phép vào cơ sở dữ liệu, đánh cắp bí mật kinh doanh hoặc làm gián đoạn hoạt động sản xuất, kinh doanh. Những sự cố này không chỉ gây thiệt hại về kinh tế mà còn tiềm ẩn nguy cơ vi phạm pháp luật nếu doanh nghiệp không thực hiện đầy đủ các biện pháp bảo đảm an ninh mạng.
Theo Điều 40 Luật An ninh mạng năm 2025, chủ quản hệ thống thông tin có trách nhiệm xây dựng và triển khai các biện pháp bảo vệ an ninh mạng đối với hệ thống thông tin thuộc phạm vi quản lý; tổ chức giám sát, phát hiện, ngăn chặn và xử lý nguy cơ mất an ninh mạng; kết nối hệ thống giám sát an ninh mạng, hệ thống phòng, chống mã độc theo quy định; đồng thời kịp thời báo cáo sự cố an ninh mạng với lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng khi phát hiện nguy cơ hoặc xảy ra sự cố. Đây là yêu cầu bắt buộc nhằm bảo đảm hoạt động liên tục của hệ thống thông tin và hạn chế tối đa thiệt hại khi xảy ra tấn công mạng.
Đối với các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trên không gian mạng, Điều 41 Luật An ninh mạng năm 2025 quy định nhiều trách nhiệm cụ thể hơn. Theo đó, doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định của pháp luật về an ninh mạng; chủ động cảnh báo nguy cơ mất an ninh mạng đối với dịch vụ do mình cung cấp, hướng dẫn người sử dụng các biện pháp phòng ngừa và xây dựng phương án ứng cứu khẩn cấp để xử lý kịp thời các điểm yếu, rủi ro và sự cố an ninh mạng. Khi xảy ra sự cố, doanh nghiệp phải ngay lập tức triển khai phương án ứng cứu và báo cáo cho lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng theo quy định. Bên cạnh đó, doanh nghiệp có trách nhiệm áp dụng các giải pháp kỹ thuật để bảo đảm an ninh mạng đối với hoạt động xử lý dữ liệu, xử lý dữ liệu cá nhân; phối hợp với lực lượng chuyên trách của Bộ Công an trong việc thiết lập kết nối kỹ thuật, cung cấp thông tin phục vụ công tác phòng ngừa, điều tra và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật về an ninh mạng theo quy định của pháp luật. Đối với doanh nghiệp cung cấp dịch vụ Internet và dịch vụ trên không gian mạng, Luật còn quy định trách nhiệm định danh địa chỉ IP của tổ chức, cá nhân sử dụng dịch vụ và cung cấp thông tin này theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Những giải pháp doanh nghiệp cần thực hiện để chuyển đổi số an toàn
Để chuyển đổi số an toàn và hiệu quả, doanh nghiệp cần xác định tuân thủ pháp luật là nền tảng của quá trình chuyển đổi số, không phải là bước thực hiện sau khi đầu tư công nghệ.
Trước hết, doanh nghiệp cần thường xuyên rà soát việc chấp hành các quy định của pháp luật về dữ liệu, giao dịch điện tử, thuế, an ninh mạng và an toàn thông tin; kịp thời cập nhật các quy định mới để xây dựng, điều chỉnh quy chế hoạt động, quy trình quản trị chặt chẽ, phù hợp trong nội bộ tổ chức, doanh nghiệp.
Thứ hai, cần xây dựng quy chế quản lý dữ liệu nội bộ, phân loại dữ liệu theo mức độ quan trọng, quy định rõ trách nhiệm của từng bộ phận trong việc thu thập, lưu trữ, khai thác và chia sẻ dữ liệu; chỉ xử lý dữ liệu cá nhân khi có căn cứ pháp luật và thực hiện đầy đủ các biện pháp bảo vệ theo quy định.
Thứ ba, tăng cường quản lý tài khoản người dùng, chữ ký số và hệ thống giao dịch điện tử. Doanh nghiệp cần áp dụng xác thực nhiều lớp đối với các tài khoản quan trọng; định kỳ thay đổi mật khẩu; quản lý chặt chẽ việc cấp, thu hồi quyền truy cập; kiểm tra kỹ các giao dịch chuyển tiền, hợp đồng điện tử hoặc yêu cầu thanh toán có giá trị lớn nhằm phòng ngừa các hành vi giả mạo.
Thứ tư, đầu tư các giải pháp bảo đảm an toàn thông tin như sao lưu dữ liệu định kỳ, cài đặt phần mềm bảo mật, cập nhật hệ điều hành và các phần mềm ứng dụng, đồng thời xây dựng phương án ứng cứu khi xảy ra sự cố an ninh mạng để hạn chế thấp nhất thiệt hại.
Thứ năm, chú trọng đào tạo, nâng cao nhận thức pháp luật và kỹ năng số cho người lao động. Đây là giải pháp có ý nghĩa đặc biệt quan trọng bởi phần lớn các vụ lộ lọt dữ liệu, bị chiếm quyền tài khoản hoặc lừa đảo trên không gian mạng đều xuất phát từ sự chủ quan hoặc thiếu hiểu biết của người sử dụng.
Thứ sáu, chủ động phối hợp với cơ quan Công an và các cơ quan quản lý nhà nước khi phát hiện dấu hiệu bị tấn công mạng, lừa đảo, đánh cắp dữ liệu hoặc các hành vi vi phạm pháp luật khác; không tự ý che giấu sự cố hoặc xử lý theo kinh nghiệm, làm ảnh hưởng đến quá trình điều tra, khắc phục hậu quả.
Chuyển đổi số là yêu cầu tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Tuy nhiên, chuyển đổi số chỉ thực sự mang lại hiệu quả khi được thực hiện trên nền tảng tuân thủ pháp luật, bảo đảm an toàn dữ liệu và an ninh mạng. Chủ động nhận diện rủi ro, xây dựng cơ chế quản trị phù hợp và chấp hành nghiêm các quy định của pháp luật sẽ giúp doanh nghiệp bảo vệ tài sản, uy tín và quyền lợi hợp pháp của mình, đồng thời góp phần xây dựng môi trường đầu tư, kinh doanh an toàn, minh bạch và thúc đẩy sự phát triển bền vững của khu vực kinh tế tư nhân./.